Thứ Năm, 6 tháng 6, 2013
Máy khoan giếng XY - 1
Chiều sâu khoan 100m
Đường kính lổ khoan lớn nhất ban đầu 110mm
Đường kính lổ khoan sau cùng 75mm
Đường kính ống khoan 42mm
Phạm vi góc khoan 90° - 75°
Kích thước (L x W x H) 1640x1030x1440mm
Trọng lượng 500kg Khớp quay
Tốc độ trục quay (3 tốc độ) 142,285,570 vòng/phút
Chiều dài trục quay 450mm
Lực khoan xuống tối đa 15KN
Khả năng nâng lên tối đa 25KN
Tốc độ nâng lên không có tải trọng 3m/phút
Khả năng tời lên
Khả năng nâng lên tối đa (một tốc độ, cáp đơn) 10KN
Máy Bơm Nước Kiểu : hình trụ đơn nằm ngang
Động cơ điện 77 lít/phút Động cơ Diesel 95 lít/phút
Áp suất tối đa 1,2Mpa Áp suất làm việc 0,7Mpa
Công suất của động cơ diesel 8,8KW
Tốc độ quay 1800 vòng/phút
Công suất của động cơ điện 7,5KW
Tốc độ quay 1440 vòng/phút
Thứ Sáu, 31 tháng 5, 2013
Máy khoan giếng nước HIDRA 250
Thông số:
Tốc độ vòng xoay Max (v/p) 120
Trọng lượng (Kg) 18000
Lực ăn khoan Max (KN) 130
Mô men danh nghĩa (KNm) 12.9
Tốc độ vòng xoay Max (v/p) 120
Trọng lượng (Kg) 18000
Lực ăn khoan Max (KN) 130
Mô men danh nghĩa (KNm) 12.9
Thiết bị khoan giếng nước TC10
Thông số thiết bị khoan giếng nước TC10
Lực ăn khoan Max (KN) 350
Mô men danh nghĩa (KNm) 14.1
Tốc độ vòng xoay Max (v/p) 110
Trọng lượng (Kg) 40000
Lực ăn khoan Max (KN) 350
Mô men danh nghĩa (KNm) 14.1
Tốc độ vòng xoay Max (v/p) 110
Trọng lượng (Kg) 40000
Máy khoan giếng XY- 1A YJ
Thông số kỹ thuật:
Lực nâng lớn của đầu máy: 15 KN.
Lực nén lớn của đầu máy: 25 KN
Kích thước máy: 1433 x 697 x 1274
Động cơ dẫn động máy khoan 12,1 Kw
Trọng lượng máy: 490 Kg
Khả năng khoan: Bằng cần 42 được 150m
Tốc độ: 142; 285; 570, 850, 1010 v/ phút.
Lực nâng lớn của đầu máy: 15 KN.
Lực nén lớn của đầu máy: 25 KN
Kích thước máy: 1433 x 697 x 1274
Động cơ dẫn động máy khoan 12,1 Kw
Trọng lượng máy: 490 Kg
Khả năng khoan: Bằng cần 42 được 150m
Tốc độ: 142; 285; 570, 850, 1010 v/ phút.
Máy khoan giếng nước HIDRA 500
Loại: máy khoan gieng nước
Tốc độ vòng xoay Max (v/p) 105
Trọng lượng (Kg) 24000
Lực ăn khoan Max (KN) 295
Mô men danh nghĩa (KNm) 28
Tốc độ vòng xoay Max (v/p) 105
Trọng lượng (Kg) 24000
Lực ăn khoan Max (KN) 295
Mô men danh nghĩa (KNm) 28
Máy khoan địa chất XY-1
Tốc độ: 140; 295;470,790,1010 v/ phút.
Lực nâng lớn của đầu máy: 25 KN.
Lực nén lớn của đầu máy: 15 KN
Khả năng khoan: Bằng cần 42 được 120m
Kích thước máy: 1700 x 780 x 1270 mm
Động cơ dẫn động máy khoan 12.1 Kw
Trọng lượng máy không ( không động cơ) :490 Kg
Lưu lượng:77 L/ phút
Áp xuất: 12át
Đường kính xi lanh: Trình duyệt của bạn có thể không hỗ trợ hiển thị hình này. 80mm
Lực nâng lớn của đầu máy: 25 KN.
Lực nén lớn của đầu máy: 15 KN
Khả năng khoan: Bằng cần 42 được 120m
Kích thước máy: 1700 x 780 x 1270 mm
Động cơ dẫn động máy khoan 12.1 Kw
Trọng lượng máy không ( không động cơ) :490 Kg
Lưu lượng:77 L/ phút
Áp xuất: 12át
Đường kính xi lanh: Trình duyệt của bạn có thể không hỗ trợ hiển thị hình này. 80mm
Máy khoan giếng nước TC9P
Tốc độ vòng xoay Max (v/p) 940 Trọng lượng (Kg) 9200
Lực ăn khoan Max (KN) 137
Mô men danh nghĩa (KNm) 9.32
Lực ăn khoan Max (KN) 137
Mô men danh nghĩa (KNm) 9.32
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)